left bank

left bank

The artist painted the view from a café on the left bank.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bờ tả (của một con sông): "left bank" chỉ bờ phía bên trái khi nhìn theo hướng dòng chảy của sông.
- Khu vực Bờ Tả sông SeineParis: "left bank" còn tên gọi đặc biệt cho khu vực phía nam sông Seine tại Paris, nổi tiếng trung tâm nghệ thuật, văn hóa đời sống sinh viên.

dụ sử dụng
  • (Bờ tả của con sông được bao phủ bởi những khu rừng tươi tốt.)
  • ( ấy sốngkhu Bờ Tả Paris, xung quanh các quán cà phê hiệu sách.)
  • (Nhiều nghệ sĩ nhà văn nổi tiếng từng tụ họpkhu Bờ Tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Left Bank intellectual": trí thức thuộc khu vực Bờ Tả Paris, ám chỉ những người tư tưởng tiến bộ, yêu nghệ thuật.
    • He was a typical left bank intellectual, always debating politics in cafés. (Anh ấy một trí thức điển hình của khu Bờ Tả, luôn tranh luận chính trị trong các quán cà phê.)
  • "Left Bank style": phong cách sống hoặc thời trang đặc trưng của khu Bờ Tả Paris, thường mang tính phóng khoáng nghệ thuật.
    • Her apartment is decorated in a left bank style with vintage furniture and books. (Căn hộ của ấy được trang trí theo phong cách Bờ Tả với đồ nội thất cổ điển sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Right bank (Danh từ): bờ hữu, bờ phải của sông; cũng khu vực phía bắc sông Seine ở Paris, đối lập với "left bank".
    • The right bank of Paris is known for its luxury shops and business districts. (Khu Bờ Hữu Paris nổi tiếng với các cửa hàng xa xỉ khu thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Rive gauche (tiếng Pháp, thường dùng trong văn cảnh Paris): bờ tả.
  • Southern bank (bờ phía nam): dùng khi chỉ vị trí địa cụ thể.
  • Artistic quarter (khu nghệ thuật): mô tả chức năng của khu Bờ Tả Paris.
Các cụm từ liên quan
  • On the left bank: ở bên bờ tả.
    • The university is located on the left bank of the river. (Trường đại học nằmbờ tả của con sông.)
  • Left bank of the Seine: bờ tả sông Seine.
    • The left bank of the Seine is famous for its bohemian atmosphere. (Bờ tả sông Seine nổi tiếng với bầu không khí phóng túng.)
Thành ngữ liên quan
  • Left Bank of the mind: bờ tả của tâm trí (thành ngữ văn học, chỉ khía cạnh sáng tạo, mơ mộng trong suy nghĩ).
    • In his poetry, he often explores the left bank of the mind. (Trong thơ của mình, anh ấy thường khám phá bờ tả của tâm trí.)